maltese terrier
Danh từ: Giống chó cảnh (toy dog) có bộ lông trắng, dài, thẳng và mượt như tơ.
- (Chó maltese terrier nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch và tính cách thân thiện.)
- (Cô ấy đã mua một con chó maltese terrier làm bạn đồng hành trong căn hộ của mình.)
- "Maltese terrier" thường được gọi tắt là "Maltese" trong ngữ cảnh thông thường, nhưng cần phân biệt với từ "Maltese" chỉ người hoặc văn hóa Malta.
- Trong các tài liệu về giống chó, maltese terrier được xếp vào nhóm chó đồ chơi (toy group) với kích thước nhỏ nhắn.
- Maltese (danh từ): cách gọi ngắn gọn của maltese terrier.
- The Maltese is a hypoallergenic breed. (Chó Maltese là giống chó ít gây dị ứng.)
- Terrier (danh từ): nhóm chó săn nhỏ, thường có bộ lông cứng và tính cách năng động. Maltese terrier là một biến thể đặc biệt vì lông mượt thay vì cứng.
- Chó Malta: tên gọi tiếng Việt thông dụng.
- Chó sục Malta: cách dịch sát nghĩa từ "terrier" (chó sục) kết hợp với "Malta".
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến maltese terrier, nhưng có thể dùng: - Care for: chăm sóc (chó). - You need to care for your maltese terrier's coat daily. (Bạn cần chăm sóc bộ lông của chó maltese terrier hàng ngày.) - Groom: chải lông, làm đẹp. - Grooming a maltese terrier requires patience. (Việc chải lông cho một con chó maltese terrier đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa maltese terrier, nhưng có thể dùng: - "A lap dog": chó nhỏ thích ngồi trên đùi, thường ám chỉ maltese terrier vì tính cách thân thiện. - The maltese terrier is a perfect lap dog for elderly owners. (Chó maltese terrier là giống chó ngồi lòng lý tưởng cho người chủ lớn tuổi.)